chuyên tâm
Cô ấy là một học sinh rất chuyên tâm, luôn dành nhiều giờ mỗi ngày để đọc sách.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tập trung cao độ, dồn hết tâm trí và nỗ lực vào một việc gì đó: "chuyên tâm" mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người khi họ hoàn toàn tập trung, không bị phân tán bởi những thứ khác.
- Có lòng thành tâm, chân thành hướng về một mục đích: "chuyên tâm" còn thể hiện sự chân thành, nghiêm túc trong tâm thế khi theo đuổi một điều gì.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống chuyên tâm": sống một cuộc sống tập trung, dành trọn tâm huyết cho một lý tưởng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu tập.
- Sau nhiều biến cố, ông quyết định sống chuyên tâm nơi cửa Phật.
- "chuyên tâm chú ý": cụm từ nhấn mạnh sự tập trung cao độ của sự chú ý.
- Người lái xe cần phải chuyên tâm chú ý vào con đường phía trước.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyên chú (động từ/tính từ): tập trung cao độ vào một đối tượng, một công việc cụ thể.
- Cậu bé chuyên chú vào việc lắp ráp mô hình.
- Tận tâm (tính từ): hết lòng, dốc toàn bộ tâm sức vào việc gì (thường nhấn mạnh lòng nhiệt thành).
- Một người thầy tận tâm với nghề.
- Nhất tâm (tính từ): một lòng, không thay đổi, thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tình cảm.
- Cầu nguyện với lòng nhất tâm.
Từ đồng nghĩa
- Tập trung: dồn sự chú ý, nỗ lực vào một điểm.
- Chú tâm: để tâm, quan tâm đến.
- Dốc lòng: dốc hết tấm lòng vào việc gì.
Từ trái nghĩa
- Phân tâm: không tập trung, để tâm trí bị chia nhỏ.
- Lơ đễnh: không chú ý, thiếu tập trung.
- Nửa vời: làm việc gì không đến nơi đến chốn, thiếu sự dốc toàn lực.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh": (Một nghề cho chín, còn hơn chín nghề) - Khuyên người ta nên chuyên tâm vào một lĩnh vực để đạt được thành công và danh vọng.
- "Một nghề thì sống, đống nghề thì chết": Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên tâm, chuyên sâu vào một nghề hơn là biết nhiều thứ nhưng không giỏi thứ nào.